鉤藤鹼 câu đằng dảm Hán Việt: câu đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtcâu đằng dảmCấu tạo鉤 + 藤 + 鹼 · câu + đằng + dảm nghĩa thành phần: câu + đằng + dảm