钩锁骨 câu tỏa cốt Hán Việt: câu tỏa cốt Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 锁 (tỏa) + 骨 (cốt)Hán Việtcâu tỏa cốtCấu tạo钩 + 锁 + 骨 · câu + tỏa + cốt nghĩa thành phần: câu + tỏa + cốt