鉤頭篙 gōu tóu gāo · câu đầu cao Hán Việt: câu đầu cao · Pinyin: gōu tóu gāo Tổng quan sào móc Cấu tạo: 鉤 (câu) + 頭 (đầu) + 篙 (cao)Pinyingōu tóu gāoHán Việtcâu đầu caoCấu tạo鉤 + 頭 + 篙 · câu + đầu + cao nghĩa thành phần: câu + đầu + cao Nghĩa ViệtCihui sào mócEngCihui boathook