鉴价

jiàn jiàgiám giá

Hán Việt: giám giá · Pinyin: jiàn jià

Tổng quan

đánh giá

Cấu tạo: 鑑 (giám) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm định
  • Cihui định giá

Eng

  • Cihui to appraise; appraisal; valuation

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款