鉴定人

jiàn dìng réngiám định nhân

Hán Việt: giám định nhân · Pinyin: jiàn dìng rén

Tổng quan

người đánh giá; người định

新华 · Tân Hoa Đại lục

受司法机关等指派或聘请,动用专门知识或技能对案件的专门事项进行鉴别和判断的人。

Cấu tạo: 鑑 (giám) + 定 (định) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giám định
  • Tần suất từ người đánh giá; người định
  • Biên soạn 鑒定人 iàndìngrén n. <law> appraiser; expert examiner M:¹míng/ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受司法机关等指派或聘请,动用专门知识或技能对案件的专门事项进行鉴别和判断的人。

Eng

  • Cihui 鑒定人 iàndìngrén n. <law> appraiser; expert examiner M:¹míng/ge
  • Tần suất từ 鑒定人 iàndìngrén n. <law> appraiser; expert examiner M:¹míng/ge

Đức

  • Handedict Gutachter

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴定家 · 鉴定者 · 鉴定 · 鉴定眼光 · 鉴定等级 · 鉴定委员会 · 鉴定为 · 鉴定书