鑑定會 giám định hội Hán Việt: giám định hội Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 定 (định) + 會 (hội)Hán Việtgiám định hộiCấu tạo鑑 + 定 + 會 · giám + định + hội nghĩa thành phần: giám + định + hội Nghĩa EngCihui 鑒定會 iàndìnghuì n. conference/meeting to appraise a product/person