鑑識家 giám thức gia Hán Việt: giám thức gia Tổng quan người sành sỏi, người thành thạo Cấu tạo: 鑑 (giám) + 識 (thức) + 家 (gia)Hán Việtgiám thức giaCấu tạo鑑 + 識 + 家 · giám + thức + gia nghĩa thành phần: giám + thức + gia Nghĩa ViệtCihui người sành sỏi, người thành thạo