鉸孔錐

giảo khổng trùy

Hán Việt: giảo khổng trùy

Tổng quan

(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao, (hàng hải) cái đục để xảm thuyền tàu

Cấu tạo: (giảo) + (khổng) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) dao khoét, mũi dao, (hàng hải) cái đục để xảm thuyền tàu