鉸接式 giảo tiếp thức Hán Việt: giảo tiếp thức Tổng quan Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 接 (tiếp) + 式 (thức)Hán Việtgiảo tiếp thứcCấu tạo鉸 + 接 + 式 · giảo + tiếp + thức nghĩa thành phần: giảo + tiếp + thức Nghĩa EngCihui 鉸接式 iǎojiēshì attr. articulated