鉸鏈葉 giảo liên diệp Hán Việt: giảo liên diệp Tổng quan Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 鏈 (liên) + 葉 (diệp)Hán Việtgiảo liên diệpCấu tạo鉸 + 鏈 + 葉 · giảo + liên + diệp nghĩa thành phần: giảo + liên + diệp Nghĩa EngCihui 鉸鏈葉 iǎoliànyè n. hinge