鉻鐵礦 CÁC THIẾT QUÁNG Hán Việt: CÁC THIẾT QUÁNG Tổng quan (hoá học) cromit Cấu tạo: 鉻 + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán ViệtCÁC THIẾT QUÁNGTừ loạidanhCấu tạo鉻 + 鐵 + 礦 Nghĩa ViệtBiên soạn chromiteEngCihui 鉻鐵礦 ètiěkuàng n. <min.> chromite Từ liên quan Gần nghĩa鐵礦石 · 鐵礦 · 铬铁合金 · 铁矿岩 · 铁矿床 · 鐵礦砂 · 铬铁岩 · 鉻鐵