銀一般的

ngân nhất bàn đích

Hán Việt: ngân nhất bàn đích

Tổng quan

bằng bạc; giống bạc

Cấu tạo: (ngân) + (nhất) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng bạc; giống bạc