銀刀軍 yín dāo jūn · ngân đao quân Hán Việt: ngân đao quân · Pinyin: yín dāo jūn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 刀 (đao) + 軍 (quân)Pinyinyín dāo jūnHán Việtngân đao quânCấu tạo銀 + 刀 + 軍 · ngân + đao + quân nghĩa thành phần: ngân + đao + quân