銀圓局 yín yuán jú · ngân viên cục Hán Việt: ngân viên cục · Pinyin: yín yuán jú Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 圓 (viên) + 局 (cục)Pinyinyín yuán júHán Việtngân viên cụcCấu tạo銀 + 圓 + 局 · ngân + viên + cục nghĩa thành phần: ngân + viên + cục