銀大頭 yín dà tóu · ngân đại đầu Hán Việt: ngân đại đầu · Pinyin: yín dà tóu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Pinyinyín dà tóuHán Việtngân đại đầuCấu tạo銀 + 大 + 頭 · ngân + đại + đầu nghĩa thành phần: ngân + đại + đầu