銀字笙 yín zì shēng · ngân tự sanh Hán Việt: ngân tự sanh · Pinyin: yín zì shēng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 字 (tự) + 笙 (sanh)Pinyinyín zì shēngHán Việtngân tự sanhCấu tạo銀 + 字 + 笙 · ngân + tự + sanh nghĩa thành phần: ngân + tự + sanh