銀字觱慄 yín zì bì lì · ngân tự tất lật Hán Việt: ngân tự tất lật · Pinyin: yín zì bì lì Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 字 (tự) + 觱 (tất) + 慄 (lật)Pinyinyín zì bì lìHán Việtngân tự tất lậtCấu tạo銀 + 字 + 觱 + 慄 · ngân + tự + tất + lật nghĩa thành phần: ngân + tự + tất + lật