銀座站 yín zuò zhàn · ngân tọa trạm Hán Việt: ngân tọa trạm · Pinyin: yín zuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 座 (tọa) + 站 (trạm)Pinyinyín zuò zhànHán Việtngân tọa trạmCấu tạo銀 + 座 + 站 · ngân + tọa + trạm nghĩa thành phần: ngân + tọa + trạm