銀根緊縮

ngân căn khẩn súc

Hán Việt: ngân căn khẩn súc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (căn) + (khẩn) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀根緊縮 íngēn jǐnsuō n. credit squeeze