銀根菜 yín gēn cài · ngân căn thái Hán Việt: ngân căn thái · Pinyin: yín gēn cài Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 根 (căn) + 菜 (thái)Pinyinyín gēn càiHán Việtngân căn tháiCấu tạo銀 + 根 + 菜 · ngân + căn + thái nghĩa thành phần: ngân + căn + thái