銀毫子 ngân hào tử Hán Việt: ngân hào tử Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 毫 (hào) + 子 (tử)Hán Việtngân hào tửCấu tạo銀 + 毫 + 子 · ngân + hào + tử nghĩa thành phần: ngân + hào + tử Nghĩa EngCihui 銀毫子 ínháozi ►See yínháo