銀河號 yín hé hào · ngân hà hào Hán Việt: ngân hà hào · Pinyin: yín hé hào Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 號 (hào)Pinyinyín hé hàoHán Việtngân hà hàoCấu tạo銀 + 河 + 號 · ngân + hà + hào nghĩa thành phần: ngân + hà + hào