銀漸層

yín jiàn céng ngân tiệm tằng

Hán Việt: ngân tiệm tằng · Pinyin: yín jiàn céng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tiệm) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT silver British shorthair (cat)
  • Cihui silver British shorthair (cat)