銀白色

yín bái sè ngân bạch sắc

Hán Việt: ngân bạch sắc · Pinyin: yín bái sè

Tổng quan

màu ngân bạch

Cấu tạo: (ngân) + (bạch) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu ngân bạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色中略帶銀光的顏色。如:「萬里無雲的夜晚,整個大地沐浴在銀白色的月光中。」

Eng

  • Cihui 銀白色 ínbáisè n. silvery white

ja

  • JMdict silvery-white