銀絲捲

yín sī juǎnngân ti quyển

Hán Việt: ngân ti quyển · Pinyin: yín sī juǎn

Tổng quan

bánh hấp từ tỉnh Sơn Đông với sợi bột nhào bằng tay gấp lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種麵粉製成的食品。將麵粉加發粉及水搓揉成麵糰,擀成麵皮,抹上豬油及糖,切成細條,然後盤成糰狀,或以麵皮包住呈饅頭狀,放入蒸籠蒸熟或油炸熟即可食用。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh bao sợi bạc
  • Google Alex v6 bánh màn thầu sợi
  • Tần suất từ bánh hấp từ tỉnh Sơn Đông với sợi bột nhào bằng tay gấp lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種麵粉製成的食品。將麵粉加發粉及水搓揉成麵糰,擀成麵皮,抹上豬油及糖,切成細條,然後盤成糰狀,或以麵皮包住呈饅頭狀,放入蒸籠蒸熟或油炸熟即可食用。

Eng

  • Cihui yin si juan, steamed bun from Shandong province with hand-drawn dough threads folded over
  • Tần suất từ yin si juan, steamed bun from Shandong province with hand-drawn dough threads folded over

Từ liên quan

Gần nghĩa

銀絲族 · 銀絲 · 银丝 · 银丝网 · 銀絲工藝 · 银丝工艺 · 银丝菌素