銀線草

ngân tuyến thảo

Hán Việt: ngân tuyến thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tuyến) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。金粟蘭科金粟蘭屬,多年生草本。高二十至四十公分。莖節明顯膨大。葉四片輪生莖頂,倒卵形或長橢圓形。春季葉間抽出穗狀花序,花白色,無花被,雄蕊三枚,花絲線形,乳白色。

Eng

  • Cihui 銀線草 ínxiàncǎo n. <bot.> <i>Chloranthus japonicus</i>