銀臺司 yín tái sī · ngân thai ti Hán Việt: ngân thai ti · Pinyin: yín tái sī Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 臺 (thai) + 司 (ti)Pinyinyín tái sīHán Việtngân thai tiCấu tạo銀 + 臺 + 司 · ngân + thai + ti nghĩa thành phần: ngân + thai + ti