銀色匠 yinshai jiang · ngân sắc tượng Hán Việt: ngân sắc tượng · Pinyin: yinshai jiang Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 色 (sắc) + 匠 (tượng)Pinyinyinshai jiangHán Việtngân sắc tượngCấu tạo銀 + 色 + 匠 · ngân + sắc + tượng nghĩa thành phần: ngân + sắc + tượng Nghĩa EngCihui silversmith