銀苑新秀 ngân uyển tân tú Hán Việt: ngân uyển tân tú Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 苑 (uyển) + 新 (tân) + 秀 (tú)Hán Việtngân uyển tân túCấu tạo銀 + 苑 + 新 + 秀 · ngân + uyển + tân + tú nghĩa thành phần: ngân + uyển + tân + tú Nghĩa EngCihui 銀苑新秀 ínyuànxīnxiù f.e. a new film star M:ge/¹míng/²wèi