銀行券

yín háng quàn ngân hành khoán

Hán Việt: ngân hành khoán · Pinyin: yín háng quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hành) + (khoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀行所發行流通的債務憑證。極大多數現代國家所使用的日常授受之紙幣,皆為中央銀行發行的銀行券。

ja

  • JMdict banknote|bill|note|paper money