銀鏡反應
ngân kính phản ứng
Hán Việt: ngân kính phản ứng · Pinyin: yín jìng fǎn yìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 銀鏡反應 ínjìng fǎnyìng n. <chem.> mercury reaction
Hán Việt: ngân kính phản ứng · Pinyin: yín jìng fǎn yìng