銀香球 yín xiāng qiú · ngân hương cầu Hán Việt: ngân hương cầu · Pinyin: yín xiāng qiú Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 香 (hương) + 球 (cầu)Pinyinyín xiāng qiúHán Việtngân hương cầuCấu tạo銀 + 香 + 球 · ngân + hương + cầu nghĩa thành phần: ngân + hương + cầu