銀骨炭 yín gǔ tàn · ngân cốt thán Hán Việt: ngân cốt thán · Pinyin: yín gǔ tàn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 骨 (cốt) + 炭 (thán)Pinyinyín gǔ tànHán Việtngân cốt thánCấu tạo銀 + 骨 + 炭 · ngân + cốt + thán nghĩa thành phần: ngân + cốt + thán