銅字母 tóng zì mǔ · đồng tự mẫu Hán Việt: đồng tự mẫu · Pinyin: tóng zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyintóng zì mǔHán Việtđồng tự mẫuCấu tạo銅 + 字 + 母 · đồng + tự + mẫu nghĩa thành phần: đồng + tự + mẫu