銅爵妓 tóng jué jì · đồng tước kĩ Hán Việt: đồng tước kĩ · Pinyin: tóng jué jì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 爵 (tước) + 妓 (kĩ)Pinyintóng jué jìHán Việtđồng tước kĩCấu tạo銅 + 爵 + 妓 · đồng + tước + kĩ nghĩa thành phần: đồng + tước + kĩ