銅生斯 tóng shēng sī · đồng sanh tư Hán Việt: đồng sanh tư · Pinyin: tóng shēng sī Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 生 (sanh) + 斯 (tư)Pinyintóng shēng sīHán Việtđồng sanh tưCấu tạo銅 + 生 + 斯 · đồng + sanh + tư nghĩa thành phần: đồng + sanh + tư