銅盤重肉 tóng pán zhòng ròu · đồng bàn trọng nhục Hán Việt: đồng bàn trọng nhục · Pinyin: tóng pán zhòng ròu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 盤 (bàn) + 重 (trọng) + 肉 (nhục)Pinyintóng pán zhòng ròuHán Việtđồng bàn trọng nhụcCấu tạo銅 + 盤 + 重 + 肉 · đồng + bàn + trọng + nhục nghĩa thành phần: đồng + bàn + trọng + nhục