銅章吏 tóng zhāng lì · đồng chương lại Hán Việt: đồng chương lại · Pinyin: tóng zhāng lì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 章 (chương) + 吏 (lại)Pinyintóng zhāng lìHán Việtđồng chương lạiCấu tạo銅 + 章 + 吏 · đồng + chương + lại nghĩa thành phần: đồng + chương + lại