銅釦子 đồng khẩu tử Hán Việt: đồng khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 釦 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việtđồng khẩu tửCấu tạo銅 + 釦 + 子 · đồng + khẩu + tử nghĩa thành phần: đồng + khẩu + tử Nghĩa EngCihui 銅扣子 óngkòuzi n. brass button