銅鏡反應 tóng jìng fǎn yìng · đồng kính phản ứng Hán Việt: đồng kính phản ứng · Pinyin: tóng jìng fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鏡 (kính) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyintóng jìng fǎn yìngHán Việtđồng kính phản ứngCấu tạo銅 + 鏡 + 反 + 應 · đồng + kính + phản + ứng nghĩa thành phần: đồng + kính + phản + ứng