銅陽極 tóng yáng jí · đồng dương cực Hán Việt: đồng dương cực · Pinyin: tóng yáng jí Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 陽 (dương) + 極 (cực)Pinyintóng yáng jíHán Việtđồng dương cựcCấu tạo銅 + 陽 + 極 · đồng + dương + cực nghĩa thành phần: đồng + dương + cực