銅雀妓 tóng què jì · đồng tước kĩ Hán Việt: đồng tước kĩ · Pinyin: tóng què jì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 雀 (tước) + 妓 (kĩ)Pinyintóng què jìHán Việtđồng tước kĩCấu tạo銅 + 雀 + 妓 · đồng + tước + kĩ nghĩa thành phần: đồng + tước + kĩ