銅雀硯 tóng què yàn · đồng tước nghiễn Hán Việt: đồng tước nghiễn · Pinyin: tóng què yàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 雀 (tước) + 硯 (nghiễn)Pinyintóng què yànHán Việtđồng tước nghiễnCấu tạo銅 + 雀 + 硯 · đồng + tước + nghiễn nghĩa thành phần: đồng + tước + nghiễn