銅面具 tóng miàn jù · đồng diện cụ Hán Việt: đồng diện cụ · Pinyin: tóng miàn jù Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 面 (diện) + 具 (cụ)Pinyintóng miàn jùHán Việtđồng diện cụCấu tạo銅 + 面 + 具 · đồng + diện + cụ nghĩa thành phần: đồng + diện + cụ