銅馬帝 tóng mǎ dì · đồng mã đế Hán Việt: đồng mã đế · Pinyin: tóng mǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 馬 (mã) + 帝 (đế)Pinyintóng mǎ dìHán Việtđồng mã đếCấu tạo銅 + 馬 + 帝 · đồng + mã + đế nghĩa thành phần: đồng + mã + đế