銅馬法 tóng mǎ fǎ · đồng mã pháp Hán Việt: đồng mã pháp · Pinyin: tóng mǎ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 馬 (mã) + 法 (pháp)Pinyintóng mǎ fǎHán Việtđồng mã phápCấu tạo銅 + 馬 + 法 · đồng + mã + pháp nghĩa thành phần: đồng + mã + pháp