銅馬軍 tóng mǎ jūn · đồng mã quân Hán Việt: đồng mã quân · Pinyin: tóng mǎ jūn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 馬 (mã) + 軍 (quân)Pinyintóng mǎ jūnHán Việtđồng mã quânCấu tạo銅 + 馬 + 軍 · đồng + mã + quân nghĩa thành phần: đồng + mã + quân