銅龍門

tóng lóng mén đồng long môn

Hán Việt: đồng long môn · Pinyin: tóng lóng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (long) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代太子宮門上雕有銅製龍首,故稱太子宮門為「銅龍門」。南朝齊.陸厥〈奉答內兄希叔〉詩:「屬叼金馬署,又點銅龍門。」