銅龠尺 tóng yuè chǐ · đồng dược xích Hán Việt: đồng dược xích · Pinyin: tóng yuè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 龠 (dược) + 尺 (xích)Pinyintóng yuè chǐHán Việtđồng dược xíchCấu tạo銅 + 龠 + 尺 · đồng + dược + xích nghĩa thành phần: đồng + dược + xích