銑削頭 xiǎn xiāo tóu · tiển tước đầu Hán Việt: tiển tước đầu · Pinyin: xiǎn xiāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 削 (tước) + 頭 (đầu)Pinyinxiǎn xiāo tóuHán Việttiển tước đầuCấu tạo銑 + 削 + 頭 · tiển + tước + đầu nghĩa thành phần: tiển + tước + đầu